sầu đâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ, có hoa màu trắng hoặc tím nhạt, thường được trồng để lấy bóng mát và có nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Cây này còn được biết đến với tên gọi khác là cây xoan.
- Hoa của cây sầu đâu. Hoa thường mọc thành chùm, có mùi thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Trước sân nhà ông bà tôi có một cây sầu đâu cổ thụ.
- Lá sầu đâu có vị đắng, thường được dùng làm thuốc.
Danh từ (chỉ hoa):
- Mùa xuân, hoa sầu đâu nở trắng cả một góc trời.
- Hương sầu đâu thoang thoảng trong gió chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bóng sầu đâu": chỉ bóng mát của cây sầu đâu, thường gợi không gian yên tĩnh, thơ mộng hoặc đôi khi là nỗi buồn man mác.
- Tuổi thơ tôi gắn liền với bóng sầu đâu và những trưa hè mát rượi.
"Vị sầu đâu": chỉ vị đắng đặc trưng của lá hoặc hoa cây sầu đâu, thường dùng để ví von với nỗi buồn, sự cay đắng trong cuộc sống.
- Câu chuyện của bà ngoại thấm đẫm vị sầu đâu của một thời ly loạn.
Biến thể và từ gần giống
Xoan: Tên gọi phổ biến khác của cây sầu đâu.
- Gỗ xoan được dùng để đóng đồ gia dụng.
Sầu đông (ít dùng): Một biến thể tên gọi theo phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Cây xoan: Tên gọi thông dụng nhất.
- Lilas du Japon (tiếng Pháp): Tên gọi theo tiếng Pháp, nghĩa là "tử đinh hương Nhật Bản".
- Cây thầu đâu (phương ngữ một số vùng).
Thành ngữ liên quan
"Buồn như hoa sầu đâu": Thành ngữ ví von nỗi buồn sầu muộn, ủ dột giống như hình ảnh những chùm hoa sầu đâu rũ xuống.
- Sau tin ấy, cô ấy cứ buồn như hoa sầu đâu.
"Đắng như lá sầu đâu": Thành ngữ chỉ sự cay đắng, khổ cực đến tột cùng.
- Những ngày tháng đói nghèo, cuộc sống đắng như lá sầu đâu.